Chery
Soạn thảo bên trái
.png) |
|
Giá Sản Phẩm :
Chery QQ6 Luxury 1.3 MT 2011
Hãng sản xuất: CHERY - QQ6 Dung tích xi lanh (cc): 1297cc Loại xe: Sedan Hộp số: 5 số sàn Số chỗ ngồi: 5chỗ
|
|
|
Giá Sản Phẩm :
Chery QQ ME Cute 1.3 MT 2011
|
Giá Sản Phẩm :
Chery QQ ME Free Cruising 1.3 AMT 2011
|
Giá Sản Phẩm :
Chery M1 Elegant 1.0 MT 2011
|
Giá Sản Phẩm :
Chery M1 Standard 1.3 MT 2011
|
Giá Sản Phẩm :
Chery Cowin 1.5 Standard MT 2011
|
Giá Sản Phẩm :
Chery Cowin 1.5 Luxury MT 2011
|
Giá Sản Phẩm :
Chery QQ6FL 1.0 Luxury MT 2011
Hãng sản xuất: CHERY - QQ6 Dung tích xi lanh (cc): 996 cc Loại xe: Sedan Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem
|
Giá Sản Phẩm :
Chery QQ6FL 1.0 Comfortable MT 2011
Hãng sản xuất: CHERY - QQ6 Dung tích xi lanh (cc): 996 cc Loại xe: Sedan Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem
|
Giá Sản Phẩm :
Chery QQ6FL 1.3 Comfortable AT 2011
Hãng sản xuất: CHERY - QQ6 Dung tích xi lanh (cc): 1297cc Loại xe: Sedan Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem
|
Giá Sản Phẩm :
Chery QQ6 Comfortable 1.3 MT 2011
Hãng sản xuất: CHERY - QQ6 Dung tích xi lanh (cc): 1297cc Loại xe: Sedan Hộp số: 5 số sàn Số chỗ ngồi: 5chỗ
|
Giá Sản Phẩm :
Chery Eastar 2.0 AT 2011
Hãng sản xuất: CHERY - Eastar Dung tích xi lanh (cc): 1971cc Loại xe: Sedan Màu thân xe: Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu cafe Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem
|
Giá Sản Phẩm :
Chery Eastar 2.0 Comfortable AT 2011
Hãng sản xuất: CHERY - Eastar Dung tích xi lanh (cc): 1971cc Loại xe: Sedan Màu thân xe: Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu cafe Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem
|
Giá Sản Phẩm :
Chery Eastar 2.0 Luxury AT 2011
Hãng sản xuất: CHERY - Eastar Dung tích xi lanh (cc): 1971cc Loại xe: Sedan Màu thân xe: Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu cafe Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem
|
Giá Sản Phẩm :
Chery A5 1.6 MT 2011
Hãng sản xuất: CHERY - A5 Dung tích xi lanh (cc): 1597cc Loại xe: Sedan Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu k
|
Giá Sản Phẩm :
Chery A5 1.6 Comfortable MT 2011
Hãng sản xuất: CHERY - A5 Dung tích xi lanh (cc): 1597cc Loại xe: Sedan Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu trắng, Màu Xám, Màu đỏ, Màu k
|
Giá Sản Phẩm :
Chery A5 1.6 Luxury MT 2011
Hãng sản xuất: CHERY - A5 Dung tích xi lanh (cc): 1597cc Loại xe: Sedan Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu k
|
Giá Sản Phẩm :
Chery A5 2.0 Luxury AT 2011
Hãng sản xuất: CHERY - A5 Dung tích xi lanh (cc): 1971cc Loại xe: Sedan Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu k
|
Giá Sản Phẩm :
Chery A5 2.0 Comfortable AT 2011
Hãng sản xuất: CHERY - A5 Dung tích xi lanh (cc): 1971cc Loại xe: Sedan Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu k
|
Giá Sản Phẩm :
Chery A5 1.5 MT 2011
Hãng sản xuất: CHERY - A5 Dung tích xi lanh (cc): 1497cc Loại xe: Sedan Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu k
|
Giá Sản Phẩm :
Chery A5FL 1.5 Comfort MT 2011
Hãng sản xuất: CHERY - A5 Dung tích xi lanh (cc): 1497cc Loại xe: Sedan Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu cafe Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem
|
Giá Sản Phẩm :
Chery A5FL 2.0 Luxury AT 2011
Hãng sản xuất: CHERY - A5 Dung tích xi lanh (cc): 1971cc Loại xe: Sedan Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu cafe Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem
|
Giá Sản Phẩm :
Chery A5FL 1.8 Luxury MT 2011
Hãng sản xuất: CHERY - A5 Dung tích xi lanh (cc): 1845cc Loại xe: Sedan Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu cafe Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem
|
Giá Sản Phẩm :
Chery Riich Comfortable 1.3 MT 2010
Hãng sản xuất: CHERY - Riich Dung tích xi lanh (cc): 1297cc Loại xe: Minivan Hộp số: 5 số sàn Số chỗ ngồi: 5chỗ
|
Giá Sản Phẩm :
Chery Riich Standard 1.3 MT 2010
Hãng sản xuất: CHERY - Riich Dung tích xi lanh (cc): 1297cc Loại xe: Minivan Hộp số: 5 số sàn Số chỗ ngồi: 5chỗ
|
|
Giá Sản Phẩm :
Chery QQ6 Standard 1.3 MT 2011
|
|